白晝失音 bạch trú thất âm Hán Việt: bạch trú thất âm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 晝 (trú) + 失 (thất) + 音 (âm)Hán Việtbạch trú thất âmCấu tạo白 + 晝 + 失 + 音 · bạch + trú + thất + âm nghĩa thành phần: bạch + trú + thất + âm