白晝點燈 bạch trú điểm đăng Hán Việt: bạch trú điểm đăng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 晝 (trú) + 點 (điểm) + 燈 (đăng)Hán Việtbạch trú điểm đăngCấu tạo白 + 晝 + 點 + 燈 · bạch + trú + điểm + đăng nghĩa thành phần: bạch + trú + điểm + đăng Nghĩa EngCihui 白晝點燈 áizhòudiǎndēng f.e. do useless work