白楊精神 bạch dương tinh thần Hán Việt: bạch dương tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 楊 (dương) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtbạch dương tinh thầnCấu tạo白 + 楊 + 精 + 神 · bạch + dương + tinh + thần nghĩa thành phần: bạch + dương + tinh + thần Nghĩa EngCihui 白楊精神 áiyáng jīngshen n. <PRC> willingness to take up roots in the Northwest