白枝海綿目 bạch chi hải miên mục Hán Việt: bạch chi hải miên mục Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 枝 (chi) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 目 (mục)Hán Việtbạch chi hải miên mụcCấu tạo白 + 枝 + 海 + 綿 + 目 · bạch + chi + hải + miên + mục nghĩa thành phần: bạch + chi + hải + miên + mục