白楊禮讚 bái yáng lǐ zàn · bạch dương lễ tán Hán Việt: bạch dương lễ tán · Pinyin: bái yáng lǐ zàn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 楊 (dương) + 禮 (lễ) + 讚 (tán)Pinyinbái yáng lǐ zànHán Việtbạch dương lễ tánCấu tạo白 + 楊 + 禮 + 讚 · bạch + dương + lễ + tán nghĩa thành phần: bạch + dương + lễ + tán