白水盟心

bái shǒu méng xīn bạch thủy minh tâm

Hán Việt: bạch thủy minh tâm · Pinyin: bái shǒu méng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủy) + (minh) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盟:旧指盟誓订约。指着水起誓。泛指对人盟誓。