白水鑑心 bái shuǐ jiàn xīn · bạch thủy giám tâm Hán Việt: bạch thủy giám tâm · Pinyin: bái shuǐ jiàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 水 (thủy) + 鑑 (giám) + 心 (tâm)Pinyinbái shuǐ jiàn xīnHán Việtbạch thủy giám tâmCấu tạo白 + 水 + 鑑 + 心 · bạch + thủy + giám + tâm nghĩa thành phần: bạch + thủy + giám + tâm