白河天皇 bái hé tiān huáng · bạch hà thiên hoàng Hán Việt: bạch hà thiên hoàng · Pinyin: bái hé tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 河 (hà) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinbái hé tiān huángHán Việtbạch hà thiên hoàngCấu tạo白 + 河 + 天 + 皇 · bạch + hà + thiên + hoàng nghĩa thành phần: bạch + hà + thiên + hoàng