白河碉堡 bái hé diāo bǎo · bạch hà điêu bảo Hán Việt: bạch hà điêu bảo · Pinyin: bái hé diāo bǎo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 河 (hà) + 碉 (điêu) + 堡 (bảo)Pinyinbái hé diāo bǎoHán Việtbạch hà điêu bảoCấu tạo白 + 河 + 碉 + 堡 · bạch + hà + điêu + bảo nghĩa thành phần: bạch + hà + điêu + bảo