白浪掀天

bái làng xiān tiān bạch lãng hiên thiên

Hán Việt: bạch lãng hiên thiên · Pinyin: bái làng xiān tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (lãng) + (hiên) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波濤洶湧,聲勢浩大的樣子。《三國演義》第五四回:「二人共覽之次,江風浩蕩,洪波滾雪,白浪掀天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掀:翻腾。形容风大浪高。
  • Tân Hoa Tự Điển 掀翻腾。形容风大浪高。