白溜腿兒 Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 溜 + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Cấu tạo白 + 溜 + 腿 + 兒 Nghĩa EngCihui 白溜腿兒 áiliùtuǐr ►See báiliùtuǐ