白灰色的 bạch hôi sắc đích Hán Việt: bạch hôi sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtbạch hôi sắc đíchCấu tạo白 + 灰 + 色 + 的 · bạch + hôi + sắc + đích nghĩa thành phần: bạch + hôi + sắc + đích