白熱化的

bạch nhiệt hóa đích

Hán Việt: bạch nhiệt hóa đích

Tổng quan

rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say, rất nóng, rất gắt

Cấu tạo: (bạch) + (nhiệt) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nồng nhiệt, rất nhiệt thành, rất hăng say, rất nóng, rất gắt