白熾電燈

bái chì diàn dēng bạch sí điện đăng

Hán Việt: bạch sí điện đăng · Pinyin: bái chì diàn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (sí) + (điện) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「白熾燈」條。

Eng

  • Cihui 白熾電燈 áichì diàndēng n. incandescent lamp