白版天子 bạch bản thiên tử Hán Việt: bạch bản thiên tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 版 (bản) + 天 (thiên) + 子 (tử)Hán Việtbạch bản thiên tửCấu tạo白 + 版 + 天 + 子 · bạch + bản + thiên + tử nghĩa thành phần: bạch + bản + thiên + tử