白牛无角 bạch ngưu vô giác Hán Việt: bạch ngưu vô giác Tổng quan bạch ngưu vô giác (雜語)馬也。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 牛 (ngưu) + 无 (vô) + 角 (giác)Hán Việtbạch ngưu vô giácCấu tạo白 + 牛 + 无 + 角 · bạch + ngưu + vô + giác nghĩa thành phần: bạch + ngưu + vô + giác Nghĩa ViệtCihui bạch ngưu vô giác (雜語)馬也。☸