白狼遊戲 bái láng yóu xì · bạch lang du hí Hán Việt: bạch lang du hí · Pinyin: bái láng yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 狼 (lang) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinbái láng yóu xìHán Việtbạch lang du híCấu tạo白 + 狼 + 遊 + 戲 · bạch + lang + du + hí nghĩa thành phần: bạch + lang + du + hí