白玉映沙

bái yù yìng shābạch ngọc ánh sa

Hán Việt: bạch ngọc ánh sa · Pinyin: bái yù yìng shā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

像白玉的光映照在沙土上。比喻诗文出类拔萃。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 映 (ánh) + 沙 (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像白玉的光映照在沙土上。比喻诗文出类拔萃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白玉无瑕 · 白玉微瑕 · 白玉兰 · 白玉县 · 白玉菇 · 白玉蘭 · 白玉京 · 白玉团