白璧青蠅

bái bì qīng yíng bạch bích thanh dăng

Hán Việt: bạch bích thanh dăng · Pinyin: bái bì qīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (bích) + (thanh) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白璧:洁白的玉,比喻清白的人。青蝇:比喻佞人。比喻善恶忠佞。
  • Tân Hoa Tự Điển 白璧洁白的玉,比喻清白的人。青蝇比喻佞人。比喻善恶忠佞。