白用心機

bạch dụng tâm ki

Hán Việt: bạch dụng tâm ki

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (dụng) + (tâm) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白用心機 áiyòngxīnjī f.e. scheme in vain; fail in one's designs