白癡的行爲

bạch si đích hành vi

Hán Việt: bạch si đích hành vi

Tổng quan

tính ngu si, tính ngu ngốc, hành động ngu si; lời nói ngu si, (y học) chứng si

Cấu tạo: (bạch) + (si) + (đích) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính ngu si, tính ngu ngốc, hành động ngu si; lời nói ngu si, (y học) chứng si