白癣菌 bạch tiển khuẩn Hán Việt: bạch tiển khuẩn Tổng quan (động vật học) trùng mảng uốn roi đuôi Cấu tạo: 白 (bạch) + 癬 (tiển) + 菌 (khuẩn)Hán Việtbạch tiển khuẩnTừ loạidanhCấu tạo白 + 癬 + 菌 · bạch + tiển + khuẩn nghĩa thành phần: bạch + tiển + khuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trùng roi Từ liên quan Gần nghĩa白癣