白盒測試 bái hé cè shì · bạch hạp trắc thí Hán Việt: bạch hạp trắc thí · Pinyin: bái hé cè shì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 盒 (hạp) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinbái hé cè shìHán Việtbạch hạp trắc thíCấu tạo白 + 盒 + 測 + 試 · bạch + hạp + trắc + thí nghĩa thành phần: bạch + hạp + trắc + thí