白眼儿瞎 bạch nhãn nhi hạt Hán Việt: bạch nhãn nhi hạt Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 瞎 (hạt)Hán Việtbạch nhãn nhi hạtTừ loạidanhCấu tạo白 + 眼 + 兒 + 瞎 · bạch + nhãn + nhi + hạt nghĩa thành phần: bạch + nhãn + nhi + hạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mù chữBiên soạn illiteracyEngCihui 白眼兒瞎 áiyǎnrxiā n. <topo.> illiteracy Từ liên quan Gần nghĩa白眼儿狼 · 白眼兒狼 · 白眼河燕 · 白眼珠儿 · 白眼𫛭鹰 · 白眼狼 · 白眼珠 · 白眼相看