白眼珠兒

bái yǎn zhū r bạch nhãn châu nhi

Hán Việt: bạch nhãn châu nhi · Pinyin: bái yǎn zhū r

Tổng quan

biến thể er hoá của 白眼珠

Cấu tạo: (bạch) + (nhãn) + (châu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 白眼珠

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 白眼珠[bai2 yan3 zhu1]
  • Cihui erhua variant of 白眼珠