白眼珠子

bái yǎn zhū zi bạch nhãn châu tử

Hán Việt: bạch nhãn châu tử · Pinyin: bái yǎn zhū zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nhãn) + (châu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹白眼。意为轻蔑的眼光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹白眼。意为轻蔑的眼光。