白石先生

bạch thạch tiên sanh

Hán Việt: bạch thạch tiên sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 石 (thạch) + 先 (tiên) + 生 (sanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白石砬子 · 白石道人 · 白石飛仙 · 白石仙 · 白石爛 · 白石生 · 白石粉 · 白石粲