白石道人 bạch thạch đạo nhân Hán Việt: bạch thạch đạo nhân Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 石 (thạch) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việtbạch thạch đạo nhânCấu tạo白 + 石 + 道 + 人 · bạch + thạch + đạo + nhân nghĩa thành phần: bạch + thạch + đạo + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋詞人姜夔的號。參見「姜夔」條。