白硼鈣石 bạch bằng cái thạch Hán Việt: bạch bằng cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 硼 (bằng) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtbạch bằng cái thạchCấu tạo白 + 硼 + 鈣 + 石 · bạch + bằng + cái + thạch nghĩa thành phần: bạch + bằng + cái + thạch