白磨嘴皮

bái mó zuǐ pí bạch ma chủy bì

Hán Việt: bạch ma chủy bì · Pinyin: bái mó zuǐ pí

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (ma) + (chủy) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说了一些无用的话,不能说动对方。