白神山地 bái shén shān dì · bạch thần san địa Hán Việt: bạch thần san địa · Pinyin: bái shén shān dì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 神 (thần) + 山 (san) + 地 (địa)Pinyinbái shén shān dìHán Việtbạch thần san địaCấu tạo白 + 神 + 山 + 地 · bạch + thần + san + địa nghĩa thành phần: bạch + thần + san + địa