白糖塊兒

bạch đường khối nhi

Hán Việt: bạch đường khối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đường) + (khối) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白糖塊兒 áitángkuàir ►See báitángkuài