白素贞

bái sù zhēnbạch tố trinh

Hán Việt: bạch tố trinh · Pinyin: bái sù zhēn

Tổng quan

(tên người) Bạch Tố Trinh, từ chuyện Bạch Xà

Cấu tạo: 白 (bạch) + 素 (tố) + 貞 (trinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bạch Tố Trinh
  • Tần suất từ (tên người) Bạch Tố Trinh, từ chuyện Bạch Xà

Eng

  • Cihui (name of a person) Bai Suzhen, from Madame White Snake
  • Tần suất từ (name of a person) Bai Suzhen, from Madame White Snake

Đức

  • Handedict "Die weiße Schlange" (Name des Charakters Bai Suzhen der Legende, 白蛇传: Báishézhuàn) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白素