白絹斜封 bái juān xié fēng · bạch quyên tà phong Hán Việt: bạch quyên tà phong · Pinyin: bái juān xié fēng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 絹 (quyên) + 斜 (tà) + 封 (phong)Pinyinbái juān xié fēngHán Việtbạch quyên tà phongCấu tạo白 + 絹 + 斜 + 封 · bạch + quyên + tà + phong nghĩa thành phần: bạch + quyên + tà + phong