白缕三昧 bạch lũ tam muội Hán Việt: bạch lũ tam muội Tổng quan bạch lũ tam muội (術語)五種三昧之一。見三昧條。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 缕 (lũ) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việtbạch lũ tam muộiCấu tạo白 + 缕 + 三 + 昧 · bạch + lũ + tam + muội nghĩa thành phần: bạch + lũ + tam + muội Nghĩa ViệtCihui bạch lũ tam muội (術語)五種三昧之一。見三昧條。☸