白羽書生 bái yǔ shū shēng · bạch vũ thư sanh Hán Việt: bạch vũ thư sanh · Pinyin: bái yǔ shū shēng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 羽 (vũ) + 書 (thư) + 生 (sanh)Pinyinbái yǔ shū shēngHán Việtbạch vũ thư sanhCấu tạo白 + 羽 + 書 + 生 · bạch + vũ + thư + sanh nghĩa thành phần: bạch + vũ + thư + sanh