白肢野牛

bạch chi dã ngưu

Hán Việt: bạch chi dã ngưu

Tổng quan

(động vật học) bò rừng Mã lai, heo vòi La mã

Cấu tạo: (bạch) + (chi) + (dã) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) bò rừng Mã lai, heo vòi La mã