白腰帶級 bạch yêu đái cấp Hán Việt: bạch yêu đái cấp Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 腰 (yêu) + 帶 (đái) + 級 (cấp)Hán Việtbạch yêu đái cấpCấu tạo白 + 腰 + 帶 + 級 · bạch + yêu + đái + cấp nghĩa thành phần: bạch + yêu + đái + cấp