白臀葉猴 báitún yèhóu · bạch đồn diệp hầu Hán Việt: bạch đồn diệp hầu · Pinyin: báitún yèhóu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 臀 (đồn) + 葉 (diệp) + 猴 (hầu)Pinyinbáitún yèhóuHán Việtbạch đồn diệp hầuCấu tạo白 + 臀 + 葉 + 猴 · bạch + đồn + diệp + hầu nghĩa thành phần: bạch + đồn + diệp + hầu Nghĩa EngCihui red-shanked douc