白臀野牛 bạch đồn dã ngưu Hán Việt: bạch đồn dã ngưu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 臀 (đồn) + 野 (dã) + 牛 (ngưu)Hán Việtbạch đồn dã ngưuCấu tạo白 + 臀 + 野 + 牛 · bạch + đồn + dã + ngưu nghĩa thành phần: bạch + đồn + dã + ngưu