白色垃圾

bái sè lā jī bạch sắc lạp ngập

Hán Việt: bạch sắc lạp ngập · Pinyin: bái sè lā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (sắc) + (lạp) + (ngập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指废弃的塑料及其制品等,因它们多为白色,所以叫白色垃圾。这种垃圾在自然环境中极难降解,对环境有严重污染。