白色恐怖
bạch sắc khủng phố
Hán Việt: bạch sắc khủng phố · Pinyin: bái sè kǒng bù
Tổng quan
Khủng bố Trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui Khủng bố Trắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白:惨白。指反动派残酷镇压人民的恐怖气氛。
- Tân Hoa Tự Điển 白惨白。指反动派残酷镇压人民的恐怖气氛。
Eng
- CC-CEDICT White Terror
- Cihui 白色恐怖 áisè kǒngbù n. <hist.> White (anti-communist) Terror