白色收入

bái sè shōu rù bạch sắc thu nhập

Hán Việt: bạch sắc thu nhập · Pinyin: bái sè shōu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (sắc) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指按规定获得的工资、津贴等劳动报酬,具有公开性(区别于“黑色收入、灰色收入”)。