白色法衣

bạch sắc pháp y

Hán Việt: bạch sắc pháp y

Tổng quan

áo tế, áo thụng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 法 (pháp) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo tế trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色恐怖 · 白色人种 · 白色家电 · 白色战剂 · 白色涂料 · 法衣之一种 · 法衣室 · 法衣的腰带