白色燃料 bạch sắc nhiên liêu Hán Việt: bạch sắc nhiên liêu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Hán Việtbạch sắc nhiên liêuCấu tạo白 + 色 + 燃 + 料 · bạch + sắc + nhiên + liêu nghĩa thành phần: bạch + sắc + nhiên + liêu