白色獵人 bái sè liè rén · bạch sắc liệp nhân Hán Việt: bạch sắc liệp nhân · Pinyin: bái sè liè rén Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 獵 (liệp) + 人 (nhân)Pinyinbái sè liè rénHán Việtbạch sắc liệp nhânCấu tạo白 + 色 + 獵 + 人 · bạch + sắc + liệp + nhân nghĩa thành phần: bạch + sắc + liệp + nhân