白色的魚 bạch sắc đích ngư Hán Việt: bạch sắc đích ngư Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 魚 (ngư)Hán Việtbạch sắc đích ngưCấu tạo白 + 色 + 的 + 魚 · bạch + sắc + đích + ngư nghĩa thành phần: bạch + sắc + đích + ngư