白色陶瓷 bạch sắc đào từ Hán Việt: bạch sắc đào từ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Hán Việtbạch sắc đào từCấu tạo白 + 色 + 陶 + 瓷 · bạch + sắc + đào + từ nghĩa thành phần: bạch + sắc + đào + từ