白花心血 bái huā xīn xuè · bạch hoa tâm huyết Hán Việt: bạch hoa tâm huyết · Pinyin: bái huā xīn xuè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 花 (hoa) + 心 (tâm) + 血 (huyết)Pinyinbái huā xīn xuèHán Việtbạch hoa tâm huyếtCấu tạo白 + 花 + 心 + 血 · bạch + hoa + tâm + huyết nghĩa thành phần: bạch + hoa + tâm + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白白浪费自己的精力与心血。