白莧紫茄
bạch hiện tử gia
Hán Việt: bạch hiện tử gia · Pinyin: bái xiàn zǐ qié
Tổng quan
rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ) | thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
Nghĩa
Việt
- Cihui rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ) | thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白色的苋菜,紫色的茄子。比喻潞秘普通的蔬菜,生活俭朴。
Eng
- CC-CEDICT white amaranth, purple eggplant (idiom); common foodstuff, unpretentious lifestyle
- Cihui white amaranth, purple eggplant (idiom); common foodstuff, unpretentious lifestyle